hốt nhiên

Học thuật
Thân thiện
hốt nhiên

Cô ấy hốt nhiên dừng lại khi nhìn thấy con mèo.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bất ngờ, đột ngột, không báo trước: "Hốt nhiên" diễn tả một sự việc, hành động xảy ra một cách thình lình, ngoài dự tính.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Trời đang nắng to, hốt nhiên đổ mưa. (Trời đang nắng to, bỗng nhiên đổ mưa.)
    • ấy đang nói chuyện vui vẻ, hốt nhiên im bặt. ( ấy đang nói chuyện vui vẻ, đột nhiên im bặt.)
    • Hốt nhiên anh ấy nhớ ra mình đã quên chìa khóa. (Bất thình lình anh ấy nhớ ra mình đã quên chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hốt nhiên" thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng, mang sắc thái cổ điển, văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như "bỗng nhiên".
    • Hốt nhiên, một ý nghĩ lóe lên trong đầu ông. (Bất chợt, một ý nghĩ lóe lên trong đầu ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỗng nhiên (phó từ): đột nhiên, bất thình lình (thông dụng hơn).
  • Đột nhiên (phó từ): xảy ra một cách nhanh chóng, bất ngờ.
  • Thình lình (phó từ): một cách đột ngột, không báo trước.
  • Bất thình lình (phó từ): (như thình lình) một cách rất đột ngột.
Từ đồng nghĩa
  • Bất chợt: xảy ra vào một lúc không ngờ tới.
  • Chợt: (thường dùng trước động từ chỉ hoạt động tinh thần) xảy ra một cách nhanh chóng bất ngờ trong ý nghĩ, cảm xúc.
  • Phút chốc: trong khoảnh khắc rất ngắn.
Lưu ý sử dụng
  • "Hốt nhiên" chủ yếu bổ nghĩa cho động từ, đứng trước hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh tính chất bất ngờ của sự việc.
  • Từ này ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, phù hợp hơn với văn phong kể chuyện, miêu tả.
hốt nhiên

Cô ấy hốt nhiên dừng lại khi nhìn thấy con mèo.

  1. ph. Bất thình lình.

Từ chứa "hốt nhiên"